phrasal verb

phrasal verb

A student writes a phrasal verb on the whiteboard.

Định nghĩa

Danh từ: "phrasal verb" một cụm động từ trong tiếng Anh, bao gồm một động từ chính kết hợp với một hoặc nhiều tiểu từ (thường giới từ hoặc trạng từ). Cụm từ này hoạt động như một đơn vị ngữ pháp ngữ nghĩa thống nhất, nghĩa nghĩa của toàn bộ cụm từ thường khác với nghĩa của từng từ riêng lẻ.

dụ sử dụng
  • ("Turn out" một cụm động từ trong câu hỏi " bao nhiêu người đã đến bỏ phiếu?")
  • ( ấy tra từ trong từ điển.) (Ở đây, "look up" một phrasal verb có nghĩa "tra cứu".)
  • (Anh ấy đã bỏ hút thuốc vào năm ngoái.) ("Give up" một phrasal verb có nghĩa "từ bỏ".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Phrasal verb có thể tách rời (separable): Một số phrasal verb cho phép đặt tân ngữ giữa động từ tiểu từ. : ( ấy tắt đèn.) → "turn off" có thể tách rời.
  • Phrasal verb không thể tách rời (inseparable): Một số phrasal verb yêu cầu tân ngữ phải đứng sau tiểu từ. : (Anh ấy tình cờ gặp một người bạn cũ.) → "run into" không thể tách rời.
  • Phrasal verb ba phần (three-word phrasal verb): Một số cụm động từ ba từ, thường động từ + tiểu từ + giới từ. : ( ấy mong chờ bữa tiệc.) → "look forward to" một phrasal verb ba phần.
Biến thể từ gần giống
  • Verb phrase (cụm động từ): Một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả phrasal verb các cụm động từ khác không nhất thiết tiểu từ.
  • Prepositional verb (động từ giới từ): Một loại cụm động từ trong đó động từ đi kèm với một giới từ cố định, thường không thể tách rời. : (Anh ấy phụ thuộc vào bố mẹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Compound verb (động từ ghép): Một thuật ngữ khác dùng để chỉ động từ được tạo thành từ hai hoặc nhiều từ.
  • Multi-word verb (động từ đa từ): Một thuật ngữ chung cho tất cả các cụm động từ nhiều hơn một từ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Break down: hỏng hóc, sụp đổ. : (Chiếc xe bị hỏng trên đường cao tốc.)
  • Come up with: nghĩ ra, đề xuất. : ( ấy nghĩ ra một ý tưởng tuyệt vời.)
  • Put off: trì hoãn. : (Đừng trì hoãn bài tập về nhà của bạn.)
Thành ngữ liên quan
  • To get the hang of something: hiểu cách làm điều đó. : (Mất một lúc, nhưng cuối cùng tôi đã hiểu cách sử dụng cụm động từ.)
  • To play with fire: liều lĩnh, làm điều nguy hiểm. : (Sử dụng cụm động từ không đúng cách trong văn viết trang trọng giống như chơi với lửa.)